Giới thiệu
In ấn flexo, một phương pháp linh hoạt và được sử dụng rộng rãi, đặc biệt trong ngành công nghiệp đóng gói, dựa trên việc chuyển mực từ một tấm khuôn nổi linh hoạt sang vật liệu in. Quy trình này, nổi tiếng với hiệu quả và khả năng in trên nhiều loại vật liệu khác nhau, phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó độ nhớt của mực là yếu tố then chốt quyết định chất lượng in. Độ đồng nhất và tính lưu động của mực in trực tiếp quyết định thành công của quá trình chuyển mực, ảnh hưởng đến mọi yếu tố từ độ đậm màu, độ đồng đều đến độ sắc nét của chi tiết in. Do đó, việc duy trì độ nhớt mực trong phạm vi đúng là yếu tố then chốt để đạt được kết quả tối ưu trong các hoạt động in flexographic. Hướng dẫn này cung cấp thông tin quan trọng để đạt được điều đó.

Phạm vi độ nhớt lý tưởng của mực in flexo
| Loại mực | Phạm vi độ nhớt (Cốc Zahn #2) | Phạm vi độ nhớt (cP) | Ứng dụng phổ biến |
| Dựa trên nước | 18-25 giây | 80-200 cP | Giấy, bìa cứng, một số loại màng |
| Dựa trên dung môi | 20-30 giây | 100-300 cP | Phim, màng, một số loại giấy |
| Có thể đóng rắn bằng tia UV | 30-50 giây | 200-500+ cP | Nhãn, màng, vật liệu chuyên dụng |
| Sơn nước có hàm lượng chất rắn cao | 25-35 giây | 150-350 cP | Tấm carton sóng, giấy kraft |
| Mực chuyên dụng | Thay đổi | Thay đổi | Mực kim loại, sơn bóng, lớp phủ |
Đo lường chính xác độ nhớt của mực in flexo
Do đó, việc đo độ nhớt của mực in flexo là rất quan trọng để đạt được kết quả tốt nhất trong quá trình in ấn. Có một số công cụ và phương pháp được sử dụng trong ngành như sau:
- Độ nhớtCốc (Cốc nhúng): Đây là những công cụ đơn giản và rẻ tiền được sử dụng để thực hiện các phép đo so sánh nhanh chóng. Một cốc có lỗ calibrated ở đáy được đặt vào mực và thời gian mực chảy qua lỗ được ghi lại. Kết quả thường được biểu thị bằng thời gian, thường được đo bằng giây.
- Máy đo độ nhớt quay: Đây là các máy đo độ nhớt chính xác và tuyệt đối hơn, và đơn vị đo độ nhớt là centipoise (cP) hoặc Pascal-giây (Pa·s). Chúng hoạt động bằng cách xác định lượng lực cần thiết để quay một trục quay với tốc độ cố định trong mực.
- Tự động hóa Độ nhớt Hệ thống điều khiển: Các thiết bị này được tích hợp vào các máy in flexo hiện đại và giúp theo dõi và điều khiển độ nhớt của mực in theo thời gian thực. Chúng thường sử dụng các cảm biến có khả năng xác định độ nhớt thông qua dao động, sự sụt áp hoặc các đặc tính khác.
- Độ dày Cốc: Độ đặc không phải là một chỉ số đo độ nhớt, nhưng nó có thể cung cấp một số thông tin về sự biến đổi trong thành phần của mực, điều này lại ảnh hưởng đến độ nhớt. Cốc đo độ đặc được sử dụng để xác định tỷ trọng của mực, điều này hữu ích trong việc kiểm tra quá trình bay hơi của dung môi hoặc sự ô nhiễm.
Phạm vi độ nhớt theo loại mực in flexo
Độ nhớt của mực in flexo gốc nước
Mực in flexo gốc nước được ưa chuộng vì chúng thân thiện với môi trường và an toàn cho bao bì thực phẩm do không chứa dung môi độc hại. Loại mực này thường có đặc tính Newtonian hoặc hơi mỏng khi chịu lực cắt. Độ nhớt của chúng thường dao động từ 80 đến 200 centipoise, được xác định bằng cốc Zahn #2 với thời gian chảy từ 18 đến 25 giây. Dải độ nhớt này rất quan trọng để duy trì nhằm đạt được các bản in sạch sẽ, sắc nét với độ bão hòa màu tốt trên các vật liệu như giấy và bìa giấy.
Độ nhớt của mực in flexo gốc dung môi
Mực in flexo dựa trên dung môi, có đặc điểm là thời gian khô nhanh và độ bám dính tốt trên màng và foil, có độ nhớt cao hơn một chút so với mực in dựa trên nước. Độ nhớt của nó nằm trong khoảng 100 đến 300 centipoise, tương đương với Zahn Cup #2 từ 20 đến 30 giây. Các loại mực này rất nhạy cảm với quá trình bay hơi dung môi, do đó cần theo dõi chặt chẽ trong quá trình in để tránh sự thay đổi độ nhớt có thể ảnh hưởng đến chất lượng in giữa quá trình in.
Độ nhớt của mực in UV Flexo
Mực in flexo khô bằng tia UV khác với mực in flexo truyền thống vì chúng khô thông qua quá trình đóng rắn dưới ánh sáng tia cực tím. Loại mực này thường có độ nhớt cao nhất trong các loại mực in flexo thông dụng, với độ nhớt dao động từ 200 cP trở lên, thậm chí có thể vượt quá 500 cP đối với một số công thức. Thời gian chảy (drain time) theo phép đo Zahn Cup #2 có thể dao động từ 30 đến 50 giây hoặc thậm chí lâu hơn. Độ nhớt của mực UV phụ thuộc chủ yếu vào sự lựa chọn của các monome, oligome, chất khởi động quang (photoinitiator) và bất kỳ chất độn hoặc phụ gia nào.
Các yếu tố chính ảnh hưởng đến độ nhớt của mực in flexo
Ảnh hưởng của nhiệt độ đối với dòng chảy của mực
Nhiệt độ đóng vai trò quan trọng trong việc xác định độ nhớt của mực in flexo. Khi nhiệt độ cao, năng lượng động học của các phân tử mực cao, do đó độ nhớt của mực thấp và mực sẽ chảy dễ dàng. Ngược lại, khi nhiệt độ thấp, hoạt động của các phân tử giảm, khiến mực trở nên đặc và có độ nhớt cao. Trong trường hợp in flexo, việc kiểm soát nhiệt độ của mực là rất quan trọng. Sự biến đổi nhiệt độ có thể gây ra sự phân bố mực không đều, dẫn đến sự biến đổi về độ đậm màu, độ tăng chấm và độ đồng đều của bản in. Các biện pháp kiểm soát nhiệt độ như nhiệt độ môi trường có thể cần được áp dụng để duy trì dòng chảy ổn định của mực và đạt được chất lượng in đồng đều trong suốt quá trình in.
Ảnh hưởng của nhựa và bột màu đến độ nhớt
Loại và nồng độ của nhựa được sử dụng trong công thức mực in flexographic là các yếu tố chính quyết định độ nhớt của mực. Các loại nhựa chịu trách nhiệm giữ các hạt màu lại với nhau và cố định mực lên bề mặt vật liệu có trọng lượng phân tử và cấu trúc khác nhau. Việc tăng trọng lượng phân tử của nhựa hoặc tăng nồng độ nhựa sẽ dẫn đến tăng độ nhớt của mực. Ngoài ra, tính chất của các hạt màu như kích thước, hình dạng và độ phân tán của chúng trong dung môi của mực cũng có thể ảnh hưởng đến độ nhớt. Khi các hạt màu không được phân tán đều hoặc nồng độ hạt màu cao, ma sát bên trong mực tăng lên và độ nhớt của mực có thể bị ảnh hưởng, điều này có thể gây ra vấn đề về dòng chảy của mực và chất lượng in.
Sự bay hơi của dung môi và sự thay đổi độ nhớt
Sự bay hơi của dung môi là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến độ nhớt của cả mực in flexographic gốc dung môi và gốc nước. Trong quá trình in, dung môi bay hơi và nồng độ chất rắn (nhựa và pigment) tăng lên. Điều này dẫn đến nồng độ chất rắn cao hơn và do đó làm tăng độ nhớt của mực. Trong mực in gốc dung môi, độ bay hơi của dung môi cụ thể được sử dụng sẽ quyết định tốc độ bay hơi. Trong mực in gốc nước, tốc độ bay hơi của nước phụ thuộc vào các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm và không khí xung quanh máy in. Mất mát quá mức của dung môi hoặc nước có thể khiến mực trở nên quá đặc, dẫn đến các vấn đề như chuyển mực kém, các tế bào anilox bị tắc nghẽn và chất lượng in thấp. Điều này cũng có thể ảnh hưởng đến lượng mực tiêu thụ.
Xem xét tốc độ cắt và tốc độ in
Tốc độ cắt mà mực in flexographic phải chịu trong quá trình in, có liên quan trực tiếp đến tốc độ của máy in, có thể ảnh hưởng đến độ nhớt biểu kiến của mực, đặc biệt đối với các loại mực không Newton có tính chất giảm độ nhớt khi chịu lực cắt. Mực có tính chất giảm độ nhớt khi chịu lực cắt là những loại mực có xu hướng giảm độ nhớt khi chịu lực cắt, như khi mực được chuyển từ trục anilox sang bản in và sau đó sang vật liệu in ở tốc độ cao. Sự giảm độ nhớt dưới tác động của lực cắt có lợi cho quá trình chuyển mực và làm phẳng mực. Mặt khác, ở tốc độ cắt thấp, mực sẽ quay trở lại độ nhớt nghỉ cao hơn để tránh các vấn đề như mực bắn tung tóe hoặc văng ra. Do đó, khi lựa chọn và điều chỉnh độ nhớt của mực flexo, việc xem xét tốc độ in là vô cùng quan trọng.
Đảm bảo chất lượng in ấn nhất quán: Vai trò của máy in flexo đáng tin cậy của KETE
Chất lượng của bản in trong in flexo phụ thuộc trực tiếp vào độ tin cậy của máy in. Một máy in đáng tin cậy đảm bảo rằng tất cả các bộ phận của quá trình chuyển mực, bao gồm bể mực và trục in, đều chính xác và nhất quán. Điều này rất quan trọng trong việc giảm thiểu sự dao động về độ dày lớp mực và hiệu suất chuyển mực, vì những yếu tố này bị ảnh hưởng trực tiếp bởi độ nhớt của mực. Một máy in đáng tin cậy sẽ áp dụng áp lực và tốc độ ổn định, giúp giảm thiểu sự biến đổi về độ nhớt do các biến động cơ học gây ra.
Máy in flexo KETE được thiết kế để duy trì điều kiện ổn định và chính xác cho việc kiểm soát độ nhớt của mực, từ đó đảm bảo chất lượng in ấn cao. Với hơn một thập kỷ kinh nghiệm trong ngành, chúng tôi tích hợp hệ thống cấp mực tiên tiến nhất vào dòng sản phẩm của mình, bao gồm các mô hình dành cho mực gốc nước, mực gốc dung môi và mực UV. Ví dụ, dòng máy in tốc độ cao CI, có thể đạt tốc độ lên đến 300 m/phút trong các mẫu như KTFP-CI300, được trang bị trục in trung tâm giúp giảm thiểu dao động cơ học ảnh hưởng đến độ nhớt của mực. Ngoài ra, một số máy in của chúng tôi được trang bị hệ thống điều khiển tự động để đơn giản hóa quy trình vận hành và có thể bao gồm các tính năng kiểm tra và điều chỉnh chất lượng mực in. Sự chú trọng vào kỹ thuật vững chắc, tương thích mực in và tự động hóa dễ sử dụng thể hiện sứ mệnh của KETE trong việc cung cấp các giải pháp in ấn đáng tin cậy, giúp các doanh nghiệp sản xuất bao bì và tài liệu in ấn chất lượng cao một cách nhất quán.
Liên hệ với chúng tôi:
- Địa chỉ: Tầng 20, Tòa nhà Xinchao, Phố Anyang, Thành phố Ruian, Thành phố Wenzhou, Tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc 325200
- Điện thoại: +86-577-66873227 / 66689036 / 66689037
- WhatsApp / WeChat: +86-18806770163
- Email: sales@ketegroup.com
Khắc phục các vấn đề phổ biến về độ nhớt của mực in flexo
Vấn đề và giải pháp liên quan đến độ nhớt cao
Độ nhớt cao của mực có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau; chuyển mực kém, dẫn đến bản in yếu hoặc mờ; các tế bào anilox bị tắc, gây ra sự phân bố mực không đều và vệt mực; và độ tăng chấm cao do mực không thể lan tỏa đúng cách trên bề mặt in. Ngoài ra, độ nhớt cao có thể gây áp lực lên máy in và thậm chí làm hỏng một số bộ phận của nó. Để giảm độ nhớt, cách tốt nhất là thêm chất pha loãng hoặc dung môi phù hợp vào mực theo cách đúng đắn. Đối với mực gốc nước, đó là nước, còn đối với mực gốc dung môi, đó là dung môi hoặc các dung môi mà nhà sản xuất mực khuyến nghị. Chất pha loãng nên được thêm từ từ và hỗn hợp cần được khuấy đều trong khi kiểm tra độ nhớt định kỳ cho đến khi đạt được phạm vi yêu cầu.
Vấn đề và giải pháp liên quan đến độ nhớt thấp
Mặt khác, độ nhớt mực thấp cũng có thể dẫn đến chất lượng in kém. Các vấn đề này có thể bao gồm: dòng mực quá nhiều gây ra hiện tượng lem hoặc nhòe chi tiết nhỏ, lớp mực mỏng dẫn đến mật độ màu và độ che phủ kém, và nguy cơ cao mực bị bắn tung tóe hoặc văng ra, gây ô nhiễm máy in và môi trường. Có một số cách để tăng độ nhớt của mực như sau: Đối với mực gốc nước, giá trị pH cũng có thể được điều chỉnh, nhưng thường cần phải làm đặc trực tiếp. Trong trường hợp mực gốc dung môi và mực gốc nước, có thể tăng nồng độ chất rắn và do đó tăng độ nhớt bằng cách cho một phần dung môi hoặc nước bay hơi. Quá trình này cần được theo dõi cẩn thận để tránh làm đặc quá mức.
Bảo đảm độ nhớt ổn định trong quá trình in ấn
Đây là một biện pháp phòng ngừa yêu cầu thực hiện các biện pháp sau đây để đảm bảo mực có độ nhớt ổn định trong suốt quá trình in:

- Giám sát và Điều chỉnh: Nên thiết lập một quy trình kiểm tra độ nhớt của mực bằng thiết bị đo lường phù hợp. Dựa trên kết quả đo, thực hiện các điều chỉnh nhỏ và có kiểm soát theo yêu cầu bằng cách thêm nước hoặc chất làm đặc theo hướng dẫn của nhà sản xuất mực.
- Vệ sinh bể mực và các bộ phận liên quan: Việc vệ sinh bể mực và các bộ phận liên quan là rất quan trọng để tránh tích tụ mực khô hoặc các mảnh vụn khác. Những chất này có thể làm thay đổi độ nhớt của mực, ảnh hưởng đến dòng chảy của mực và có thể gây kẹt trong hệ thống mực nếu không được khắc phục kịp thời.
- Tránh nhiễm bẩn: Đảm bảo rằng bể mực không bị nhiễm bẩn bởi các vật liệu lạ như bụi giấy hoặc mảnh vụn. Mực là một chất liệu rất nhạy cảm và bất kỳ tạp chất nào có thể hiện diện đều sẽ ảnh hưởng đến độ nhớt của mực và chất lượng của bản in.
- Mất dung môi và/hoặc nước: Để giảm thiểu sự bay hơi của dung môi hoặc nước, luôn đậy kín các bể mực khi có thể, duy trì nhiệt độ và độ ẩm phù hợp trong phòng in, và xem xét việc sử dụng chất giữ ẩm hoặc chất làm chậm khô trong mực.
- Sử dụng tự động hóa Độ nhớt Hệ thống điều khiển: Nếu máy ép có hệ thống kiểm soát độ nhớt tự động, thì hệ thống này cần được cài đặt đúng cách và hoạt động hiệu quả. Các hệ thống này cung cấp giám sát và kiểm soát liên tục, giúp cải thiện đáng kể độ ổn định của độ nhớt.
Phần kết luận
Phạm vi độ nhớt lý tưởng cho mực in flexo không phải là một giá trị cố định mà là một phạm vi cần đạt được và duy trì tùy thuộc vào nhiều yếu tố đặc thù của từng công việc cụ thể. Do đó, việc hiểu rõ nguyên lý về độ nhớt của mực, sử dụng các phương pháp đo lường chính xác, xác định các yếu tố có thể ảnh hưởng đến nó và áp dụng các biện pháp phòng ngừa và khắc phục, các nhà in flexo có thể cung cấp các bản in chất lượng cao. Do đó, khuyến nghị các nhà điều hành sử dụng thông tin trong hướng dẫn này để cải thiện quy trình in flexo và hướng tới đạt được độ nhớt mực tối ưu nhằm nâng cao chất lượng bản in cũng như hiệu quả của quy trình.